Bước tiếp theo khi gõ tiếng Nhật: luyện nhanh và chính xác hơn
Bạn đã bật được bộ gõ tiếng Nhật (IME) và biết cách gõ romaji của từng chữ かな. Bước tiếp theo là gõ không cần nghĩ: nhìn câu tiếng Nhật và ngón tay tự gõ đúng. Trang này dành cho người đã đọc Cài đặt bộ gõ tiếng Nhật và Bảng gõ romaji. Chúng tôi giới thiệu cách luyện mỗi ngày, các câu hay dùng ở công ty và những lỗi người học hay mắc.
Kế hoạch luyện tập 10 phút mỗi ngày
Luyện ngắn mỗi ngày hiệu quả hơn luyện lâu một lần mỗi tuần. Trong Kneading Cat Typing, hãy chọn khóa học “Bàn phím JIS - Tiếng Nhật (Romaji)” và tắt bộ gõ tiếng Nhật trước khi gõ.
- 2 phút khởi động: gõ lại một bài tập ở hạng đã đỗ. Đặt ngón tay ở vị trí phím cơ sở và gõ chậm, đúng.
- 6 phút luyện chính: các hạng “Maneki-neko: Ra mắt” rồi “Maneki-neko: Đạt bậc thầy”. Chọn những câu có ん, っ và ゃゅょ mà bạn hay sai, và gõ lại nhiều lần.
- 2 phút thử sức: khi đã quen câu ngắn, thử các hạng văn bản dài. Đây là câu chuyện về một chú mèo, chia thành từng chương.
Mục tiêu đầu tiên là gõ đúng, không phải gõ nhanh. Khi gõ sai, bạn phải xóa bằng Backspace mới đi tiếp được, nên gõ chính xác cuối cùng sẽ cho điểm cao hơn.
Các câu hay dùng ở công ty và trường học
Ở Nhật, có những câu bạn sẽ gõ mỗi ngày trong email và tin nhắn. Hãy luyện để gõ chúng một mạch. Bật bộ gõ, gõ romaji như trong bảng, rồi nhấn Space để đổi sang kanji nếu cần.
| Câu | Cách gõ | Ý nghĩa, lúc dùng |
|---|---|---|
| おはようございます | ohayougozaimasu | Chào buổi sáng (lịch sự) |
| おつかれさまです | otsukaresamadesu | Câu chào đồng nghiệp, thường ở đầu email nội bộ |
| よろしくおねがいします | yoroshikuonegaishimasu | Lời chào lịch sự, ý là “mong được giúp đỡ”; thường ở cuối email |
| ありがとうございます | arigatougozaimasu | Cảm ơn (lịch sự) |
| もうしわけありません | moushiwakearimasen | Xin lỗi (rất lịch sự) |
| しつれいします | shitsureishimasu | Xin phép (khi vào phòng, khi kết thúc cuộc gọi) |
Những lỗi romaji hay gặp
Romaji gõ trên máy tính đi theo cách viết かな, không theo cách đọc. Vì vậy có vài chỗ khác với âm bạn nghe.
| Chữ muốn viết | Gõ đúng | Lý do |
|---|---|---|
| こんにちは | konnichiha | Trợ từ は đọc là “wa” nhưng viết bằng は, nên gõ ha. Trợ từ へ (đọc “e”) gõ he. |
| を | wo | Trợ từ を đọc giống お, nhưng gõ o sẽ ra お. |
| とうきょう | toukyou | Trường âm (nguyên âm kéo dài) trong hiragana viết bằng う, nên gõ ou, không phải dấu trừ. |
| コーヒー | ko-hi- | Trong katakana, trường âm là ー, gõ bằng phím trừ (-). |
| つづく | tsuduku | づ gõ du, ぢ gõ di. Gõ zu sẽ ra ず, gõ ji sẽ ra じ. |
Trong bài tập của Kneading Cat Typing, katakana được gõ bằng chữ hoa trong khi giữ Shift (KO-HI-). Khi bật bộ gõ để viết email, bạn gõ chữ thường như bình thường, rồi nhấn F7 để đổi sang katakana.
Từ bài tập đến email thật
Bài tập trong ứng dụng không có kanji, vì nó luyện ngón tay gõ romaji. Ở công ty, bạn bật bộ gõ và đổi sang kanji bằng Space. Một mẹo nhỏ: đừng gõ cả câu dài rồi mới đổi. Hãy đổi theo từng cụm ngắn, ví dụ かいぎの rồi しりょうを, để dễ chọn đúng kanji. Nếu chữ kanji sai, nhấn Space thêm lần nữa để xem các lựa chọn khác.
Hãy theo dõi tiến bộ bằng điểm. Điểm là số ký tự gõ đúng trong một phút, và “điểm ÷ 5” được hiện như WPM. Chọn một bài tập rồi nhấn “Xem kết quả” để xem biểu đồ điểm theo ngày. Nếu bạn còn vấp ở ん hay っ, hãy đọc lại Cách luyện gõ romaji.